Amlodipin

Amlodipin
5/5 - (1 bình chọn)

Nội Dung

Thuốc Amlodipin (Amlodipine): Thông tin dược lý, liều dùng và lưu ý khi sử dụng điều trị tăng huyết áp

Bài viết mang tính chất thông tin – tra cứu khoa học, không phải quảng cáo. Amlodipin là thuốc kê đơn (Rx) tại Việt Nam, chỉ được sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ.

Amlodipin là hoạt chất thuộc nhóm chẹn kênh calci (nhóm dihydropyridin), được sử dụng phổ biến trong điều trị tăng huyết áp và đau thắt ngực ổn định. Thuốc hiện có nhiều số đăng ký lưu hành tại Việt Nam do nhiều cơ sở sản xuất trong nước đăng ký, trong đó chế phẩm Amlodipin 5mg dạng viên nang cứng do Nhà máy Stada Việt Nam sản xuất mang số đăng ký VD-35752-22. Bài viết dưới đây tổng hợp thông tin dược lý cơ bản về hoạt chất này để bạn đọc và nhân viên nhà thuốc tham khảo.

Thông tin sản phẩm

Tên thuốc / hoạt chất Amlodipin (Amlodipine), dạng muối besilat
Hàm lượng – dạng bào chế 5 mg — viên nang cứng (chế phẩm tham chiếu trong bài); hoạt chất này còn có các hàm lượng 5mg/10mg dạng viên nén ở nhiều biệt dược khác
Số đăng ký lưu hành VD-35752-22 (cấp năm 2022)
Nhà sản xuất Nhà máy Stada Việt Nam
Phân loại Thuốc kê đơn (Rx)

Ghi chú minh bạch: ngoài chế phẩm trên, hoạt chất Amlodipin còn được nhiều công ty dược trong nước đăng ký lưu hành với số đăng ký khác nhau (ví dụ Domesco, Vidipha, Dược phẩm Trường Thọ…). Người đọc nên kiểm tra đúng số đăng ký in trên bao bì hộp thuốc mình đang sử dụng, đối chiếu tại cổng tra cứu chính thức của Cục Quản lý Dược.

Công dụng – chỉ định

Amlodipin được chỉ định trong:

  • Điều trị tăng huyết áp (có thể dùng đơn độc hoặc phối hợp với các nhóm thuốc hạ áp khác).
  • Dự phòng cơn đau thắt ngực ở người bệnh đau thắt ngực ổn định mạn tính, kể cả co thắt mạch vành (đau thắt ngực kiểu Prinzmetal).

Cơ chế tác dụng: Amlodipin ức chế dòng ion calci đi vào tế bào cơ trơn thành mạch và cơ tim, làm giãn mạch máu ngoại vi, từ đó giảm sức cản mạch máu và hạ huyết áp.

Cách dùng – liều dùng

Amlodipin
Amlodipin

Liều dùng dưới đây chỉ mang tính tham khảo chung; liều dùng cụ thể cần tuân theo chỉ định của bác sĩ/dược sĩ, không tự ý tăng giảm liều:

  • Người lớn: liều khởi đầu thường dùng 5 mg/lần/ngày, có thể tăng lên tối đa 10 mg/lần/ngày tùy đáp ứng.
  • Người cao tuổi hoặc suy gan: thường khởi đầu liều thấp hơn, 2,5 mg/lần/ngày, do thuốc chuyển hóa chậm hơn.
  • Trẻ em từ 6 tuổi trở lên: có thể dùng liều 2,5-5 mg/lần/ngày theo chỉ định chuyên khoa nhi/tim mạch nhi.
  • Thuốc dùng đường uống, có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn, nên uống vào một thời điểm cố định trong ngày để duy trì nồng độ thuốc ổn định.

Chống chỉ định và thận trọng

Chống chỉ định với người có tiền sử dị ứng/quá mẫn với amlodipin hoặc dẫn xuất dihydropyridin khác; người bị sốc tim; hẹp động mạch chủ nặng; suy tim mất bù chưa được ổn định.

Thận trọng khi dùng cho:

  • Người suy gan nặng — cần giảm liều và theo dõi sát vì thuốc chuyển hóa qua gan.
  • Người suy thận nặng (độ thanh thải creatinin dưới 30 ml/phút) — nên khởi đầu liều thấp, theo dõi lâm sàng chặt chẽ.
  • Phụ nữ có thai: amlodipin qua được hàng rào nhau thai; chỉ sử dụng khi lợi ích vượt trội nguy cơ và có chỉ định của bác sĩ chuyên khoa.
  • Phụ nữ cho con bú: thuốc bài tiết qua sữa mẹ, cần trao đổi với bác sĩ trước khi dùng hoặc cân nhắc ngừng cho con bú nếu bắt buộc phải điều trị.
  • Tương tác đáng chú ý: phối hợp với simvastatin liều cao làm tăng nồng độ simvastatin trong máu — khi dùng cùng amlodipin, liều simvastatin khuyến cáo không vượt quá 20 mg/ngày. Nước ép bưởi có thể làm tăng nồng độ amlodipin trong máu, tăng nguy cơ tác dụng phụ, nên hạn chế dùng chung.

Tác dụng phụ thường gặp

Tác dụng phụ được ghi nhận phổ biến nhất là phù cổ chân (mức độ nhẹ đến trung bình, liên quan đến liều dùng). Các tác dụng phụ khác có thể gặp gồm: đau đầu, chóng mặt, hoa mắt, đỏ bừng mặt, đánh trống ngực, mệt mỏi, chuột rút, buồn nôn, đau bụng, khó tiêu, khó thở. Người dùng thuốc nên theo dõi các biểu hiện này và báo lại cho bác sĩ/dược sĩ nếu triệu chứng kéo dài hoặc gây khó chịu đáng kể.

Câu hỏi thường gặp

Amlodipin có phải thuốc kê đơn không?
Có. Amlodipin là thuốc kê đơn (Rx) tại Việt Nam, chỉ được cấp phát và sử dụng khi có đơn thuốc của bác sĩ.

Amlodipin có dùng lâu dài được không?
Amlodipin thường được dùng lâu dài trong điều trị tăng huyết áp mạn tính theo phác đồ của bác sĩ điều trị; việc ngừng thuốc đột ngột hoặc tự ý điều chỉnh liều cần có ý kiến chuyên môn.

Uống Amlodipin vào buổi sáng hay tối tốt hơn?
Thời điểm uống thuốc cụ thể nên theo hướng dẫn của bác sĩ kê đơn, quan trọng nhất là duy trì đều đặn một thời điểm cố định mỗi ngày.

Kết luận và khuyến cáo an toàn

Amlodipin là hoạt chất chẹn kênh calci được sử dụng rộng rãi trong điều trị tăng huyết áp và đau thắt ngực tại Việt Nam, với nhiều chế phẩm trong nước đã được cấp số đăng ký lưu hành hợp pháp. Đây là thuốc kê đơn — người bệnh không nên tự ý mua và sử dụng khi chưa có chỉ định của bác sĩ. Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng. Thuốc này chỉ dùng theo đơn của bác sĩ. Luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ để được tư vấn liều dùng phù hợp với tình trạng sức khỏe cá nhân.

Nguồn tham khảo

  • Cổng tra cứu số đăng ký thuốc — Cục Quản lý Dược, Bộ Y tế: https://dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc/index (ghi chú: trong lần tra cứu này, hệ thống tải dữ liệu động qua JavaScript nên không truy xuất trực tiếp được kết quả tra cứu tự động; số đăng ký nêu trong bài được đối chiếu qua nguồn thứ cấp uy tín bên dưới, khuyến khích bạn đọc tự tra cứu lại trực tiếp trên cổng để xác nhận số đăng ký còn hiệu lực)

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *