Thuốc Co-Amoxiclav for Injection BP 1.2 gm

Thuốc Co-Amoxiclav for Injection BP 1.2 gm
Rate this post

Thuốc Co-Amoxiclav for Injection BP 1.2 gm (Amoxicillin/Acid clavulanic): Công dụng, liều dùng và lưu ý khi sử dụng

Co-Amoxiclav for Injection BP 1.2 gm là thuốc kháng sinh dạng bột pha tiêm, phối hợp giữa Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin natri) và Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali), theo tỷ lệ tương đương 1.000 mg Amoxicillin và 200 mg Acid clavulanic mỗi lọ. Thuốc thuộc nhóm kháng sinh phối hợp beta-lactam/chất ức chế beta-lactamase, dùng đường tiêm tĩnh mạch trong điều trị các nhiễm khuẩn nặng tại bệnh viện, và là thuốc kê đơn (Rx) do bác sĩ chỉ định, không dùng để tự điều trị tại nhà.

Thông tin sản phẩm

Tên thuốc Co-Amoxiclav for Injection BP 1.2 gm
Hoạt chất chính Amoxicillin (dạng Amoxicillin natri) và Acid clavulanic (dạng Clavulanat kali)
Hàm lượng Tương đương 1.000 mg Amoxicillin + 200 mg Acid clavulanic/lọ
Dạng bào chế Bột pha tiêm/tiêm truyền tĩnh mạch
Số đăng ký lưu hành 890110048426 (hiệu lực đến 29/05/2031, Quyết định 403/QĐ-QLD ngày 29/05/2026)
Cơ sở đăng ký Alleviare Life Sciences Private Limited, New Delhi, Ấn Độ
Cơ sở sản xuất Inject Care Parenterals Pvt. Ltd., Vapi, Ấn Độ
Phân loại Thuốc kê đơn (Rx)

Công dụng – chỉ định

Co-Amoxiclav dạng tiêm được chỉ định điều trị các nhiễm khuẩn nặng do vi khuẩn nhạy cảm gây ra, đặc biệt trong trường hợp cần đường dùng tĩnh mạch, bao gồm:

  • Nhiễm khuẩn nặng đường hô hấp trên: viêm xương chũm, nhiễm khuẩn quanh amidan, viêm nắp thanh quản, viêm xoang có kèm dấu hiệu toàn thân nặng.
  • Đợt cấp của viêm phế quản mạn tính đã được chẩn đoán đầy đủ.
  • Nhiễm khuẩn da và mô mềm, đặc biệt viêm mô tế bào, vết cắn của động vật, áp xe răng nặng có lan tỏa mô tế bào.
  • Nhiễm khuẩn xương và khớp, đặc biệt viêm tủy xương.
  • Dự phòng nhiễm khuẩn liên quan đến các phẫu thuật lớn.

Cách dùng – liều dùng

Thuốc được pha và tiêm/truyền tĩnh mạch bởi nhân viên y tế tại cơ sở khám chữa bệnh. Liều tham khảo theo tài liệu dược lý:

  • Người lớn và trẻ trên 12 tuổi: 1,2 g mỗi 8 giờ; trường hợp nhiễm khuẩn nặng có thể dùng mỗi 6 giờ.
  • Liều tối đa: 1,2 g mỗi lần, không quá 7,2 g/ngày.
  • Dự phòng phẫu thuật: 1,2 g khi khởi mê; nếu phẫu thuật kéo dài có thể dùng thêm 1,2 g mỗi liều, tối đa 3-4 liều trong 24 giờ.

Liều dùng cụ thể cần tuân theo chỉ định của bác sĩ, không tự ý tăng giảm liều hoặc ngừng thuốc giữa chừng.

Chống chỉ định và thận trọng

  • Người có tiền sử dị ứng với Amoxicillin, Acid clavulanic, hoặc bất kỳ kháng sinh nhóm beta-lactam nào khác (penicillin, cephalosporin).
  • Người có tiền sử vàng da/rối loạn chức năng gan liên quan đến việc sử dụng Amoxicillin/Acid clavulanic trước đó.
  • Thận trọng ở người suy thận (cần điều chỉnh liều), người có bệnh tăng bạch cầu đơn nhân nhiễm khuẩn.
  • Phụ nữ có thai và cho con bú: chỉ dùng khi thật cần thiết và có chỉ định của bác sĩ, sau khi cân nhắc lợi ích – nguy cơ.
  • Cần thông báo cho bác sĩ về các thuốc đang dùng để tránh tương tác, đặc biệt với thuốc chống đông máu và Allopurinol.

Tác dụng phụ thường gặp

  • Tiêu hóa: tiêu chảy (thường gặp nhất), buồn nôn, nôn.
  • Da: phát ban, ngứa, nổi mề đay.
  • Hiếm gặp: phản ứng trên thần kinh trung ương như kích động, chóng mặt, đau đầu, co giật có hồi phục (thường liên quan liều cao hoặc suy thận).
  • Phản ứng tại chỗ tiêm: viêm tĩnh mạch tại vị trí truyền.

Người bệnh cần thông báo ngay cho nhân viên y tế nếu xuất hiện dấu hiệu bất thường như khó thở, sưng phù, phát ban lan rộng trong và sau khi dùng thuốc.

Câu hỏi thường gặp

Co-Amoxiclav dạng tiêm có thể tự dùng tại nhà không?

Không. Đây là thuốc kê đơn dùng đường tiêm/truyền tĩnh mạch, chỉ được sử dụng tại cơ sở y tế dưới sự theo dõi của nhân viên y tế.

Co-Amoxiclav dạng tiêm khác gì với dạng viên uống Amoxicillin/Acid clavulanic?

Dạng tiêm dùng cho các trường hợp nhiễm khuẩn nặng cần tác dụng nhanh hoặc người bệnh không thể uống thuốc, trong khi dạng viên uống dùng cho nhiễm khuẩn mức độ nhẹ đến trung bình có thể điều trị ngoại trú.

Kết luận và khuyến cáo an toàn

Co-Amoxiclav for Injection BP 1.2 gm là kháng sinh phối hợp dạng tiêm, chỉ dùng theo đơn của bác sĩ tại cơ sở y tế. Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng, không tự ý sử dụng hoặc thay đổi liều. Người bệnh nên tham khảo ý kiến bác sĩ/dược sĩ nếu có tiền sử dị ứng thuốc hoặc đang dùng các thuốc khác.

Nguồn tham khảo

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *