Losartan

Losartan
5/5 - (1 bình chọn)

 

Nội Dung

Thuốc Losartan Stada 50mg: Thông tin dược lý, liều dùng và lưu ý khi điều trị tăng huyết áp

Bài viết mang tính chất thông tin – tra cứu khoa học, không phải quảng cáo. Losartan là thuốc kê đơn (Rx) tại Việt Nam, chỉ được sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ.

Losartan kali là hoạt chất thuộc nhóm chẹn thụ thể angiotensin II (ARB), được sử dụng phổ biến trong điều trị tăng huyết áp. Chế phẩm Losartan Stada 50mg dạng viên nén bao phim do Chi nhánh Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam sản xuất (gia công cho Stada Arzneimittel AG, Đức) mang số giấy phép lưu hành GCXK-23-18, còn hiệu lực theo dữ liệu công bố của Cục Quản lý Dược – Bộ Y tế. Bài viết dưới đây tổng hợp thông tin dược lý cơ bản về chế phẩm này để bạn đọc và nhân viên nhà thuốc tham khảo.

Thông tin sản phẩm

Tên thuốc / hoạt chất Losartan Stada 50mg (Losartan kali 50mg)
Hàm lượng – dạng bào chế 50 mg — viên nén bao phim; đóng gói hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 7 vỉ x 14 viên
Số giấy phép lưu hành GCXK-23-18 (còn hiệu lực, theo Quyết định 44/QĐ-QLD ngày 16/01/2018 — tra cứu tại Cục Quản lý Dược, Bộ Y tế)
Nhà sản xuất Chi nhánh Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam (Bình Dương), đặt gia công bởi Stada Arzneimittel AG (Đức)
Phân loại Thuốc kê đơn (Rx)

Ghi chú minh bạch: hoạt chất Losartan kali còn có hàm lượng 100mg (cùng thương hiệu Stada, SĐK GCXK-22-18) và nhiều biệt dược khác của các công ty dược khác nhau. Người đọc nên kiểm tra đúng số giấy phép lưu hành in trên bao bì hộp thuốc mình đang sử dụng, đối chiếu tại cổng công bố chính thức của Cục Quản lý Dược.

Công dụng – chỉ định

Losartan được chỉ định trong:

  • Điều trị tăng huyết áp ở người lớn và trẻ em từ 6 tuổi trở lên (đơn độc hoặc phối hợp với các nhóm thuốc hạ áp khác).
  • Giảm nguy cơ đột quỵ ở người bệnh tăng huyết áp có phì đại thất trái.
  • Điều trị bệnh thận do đái tháo đường týp 2 (theo chỉ định chuyên khoa).

Cơ chế tác dụng: Losartan là chất đối kháng chọn lọc thụ thể angiotensin II (thụ thể AT1), ngăn tác dụng co mạch và tăng tiết aldosteron của angiotensin II, từ đó làm giãn mạch và hạ huyết áp.

Cách dùng – liều dùng

Liều dùng dưới đây chỉ mang tính tham khảo chung; liều dùng cụ

Losartan
Losartan

thể cần tuân theo chỉ định của bác sĩ/dược sĩ, không tự ý tăng giảm liều:

  • Người lớn (tăng huyết áp): liều khởi đầu thường dùng 50 mg/lần/ngày, uống 1 lần; có thể điều chỉnh lên 100 mg/ngày tùy đáp ứng huyết áp.
  • Người có giảm thể tích tuần hoàn (ví dụ đang dùng lợi tiểu liều cao): nên khởi đầu liều thấp hơn, 25 mg/ngày, theo chỉ định bác sĩ.
  • Suy gan nhẹ-trung bình: cân nhắc giảm liều.
  • Thuốc dùng đường uống, có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn, nên uống vào một thời điểm cố định trong ngày.

Chống chỉ định và thận trọng

Chống chỉ định với người quá mẫn với losartan hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc; phụ nữ có thai (đặc biệt 3 tháng giữa và cuối thai kỳ — thuốc tác động trực tiếp lên hệ renin-angiotensin có thể gây tổn thương và tử vong thai nhi); người suy gan nặng; người suy thận nặng có creatinin huyết thanh tăng cao (theo hướng dẫn của nhà sản xuất, cần thận trọng đặc biệt khi độ thanh thải creatinin giảm nhiều).

Thận trọng khi dùng cho:

  • Người hẹp động mạch thận hai bên hoặc hẹp động mạch thận ở thận độc nhất — nguy cơ suy thận cấp.
  • Người có nguy cơ tăng kali huyết (suy thận, đái tháo đường, dùng đồng thời thuốc lợi tiểu giữ kali hoặc bổ sung kali).
  • Phụ nữ cho con bú: chưa đủ dữ liệu an toàn, cần trao đổi với bác sĩ trước khi dùng.
  • Tương tác đáng chú ý: phối hợp với thuốc lợi tiểu giữ kali, chế phẩm bổ sung kali hoặc muối chứa kali có thể gây tăng kali huyết. Rifampicin, phenytoin, carbamazepine có thể làm giảm nồng độ chất chuyển hóa có hoạt tính của losartan. Thuốc kháng viêm không steroid (NSAID) dùng kéo dài có thể làm giảm tác dụng hạ áp và ảnh hưởng chức năng thận khi phối hợp với losartan, đặc biệt ở người cao tuổi hoặc giảm thể tích tuần hoàn.

Tác dụng phụ thường gặp

Tác dụng phụ thường gặp gồm: chóng mặt, nhức đầu, hạ huyết áp thế đứng (thường liên quan liều dùng, hay gặp khi mới bắt đầu điều trị hoặc tăng liều). Các tác dụng phụ khác có thể gặp: tăng kali huyết, đau cơ, đau khớp, mệt mỏi, rối loạn tiêu hóa, các triệu chứng đường hô hấp trên, đau lưng. Khác với nhóm ức chế men chuyển (ACEI), losartan ít gây ho khan hơn do không ảnh hưởng đến chuyển hóa bradykinin. Người dùng thuốc nên theo dõi các biểu hiện bất thường và báo lại cho bác sĩ/dược sĩ nếu triệu chứng kéo dài hoặc gây khó chịu đáng kể.

Câu hỏi thường gặp

Losartan có phải thuốc kê đơn không?
Có. Losartan là thuốc kê đơn (Rx) tại Việt Nam, chỉ được cấp phát và sử dụng khi có đơn thuốc của bác sĩ.

Losartan có gây ho như thuốc hạ áp nhóm ức chế men chuyển không?
Losartan thuộc nhóm ARB, có cơ chế khác nhóm ức chế men chuyển (ACEI) nên tỷ lệ gây ho khan thấp hơn đáng kể — đây là một lý do bác sĩ có thể chỉ định losartan thay thế khi người bệnh bị ho do dùng ACEI.

Có thể tự ý ngừng thuốc khi huyết áp đã ổn định không?
Không nên tự ý ngừng thuốc. Tăng huyết áp là bệnh mạn tính cần điều trị và theo dõi lâu dài theo chỉ định của bác sĩ; ngừng thuốc đột ngột có thể khiến huyết áp tăng trở lại.

Kết luận và khuyến cáo an toàn

Losartan kali là hoạt chất nhóm ARB được sử dụng rộng rãi trong điều trị tăng huyết áp tại Việt Nam, với chế phẩm Losartan Stada 50mg đã được cấp phép lưu hành hợp pháp (GCXK-23-18). Đây là thuốc kê đơn — người bệnh không nên tự ý mua và sử dụng khi chưa có chỉ định của bác sĩ. Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng. Thuốc này chỉ dùng theo đơn của bác sĩ. Luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ để được tư vấn liều dùng phù hợp với tình trạng sức khỏe cá nhân, đặc biệt với phụ nữ có thai hoặc đang có ý định mang thai.

Nguồn tham khảo

  • Cổng công bố giấy đăng ký thuốc — Cục Quản lý Dược, Bộ Y tế: https://dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc/index (tra cứu trực tiếp từ khóa “Losartan Stada”, kết quả GCXK-23-18 — Losartan Stada 50 mg, còn hiệu lực)

 

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *