Thuốc Sitamet 50/1000

Thuốc Sitamet
Rate this post

Nội Dung

Thuốc Sitamet 50/1000 (Sitagliptin 50mg + Metformin 1000mg): Thông tin, liều dùng và lưu ý khi sử dụng

Sitamet 50/1000 là chế phẩm phối hợp cố định liều giữa Sitagliptin 50mg và Metformin hydrochloride 1000mg, dạng viên nén bao phim, thuộc nhóm thuốc điều trị đái tháo đường týp 2 phối hợp DPP-4 với biguanid. Đây là thuốc kê đơn (Rx), hiện đang được lưu hành hợp pháp tại Việt Nam theo Giấy đăng ký lưu hành do Cục Quản lý Dược cấp. Bài viết dưới đây tổng hợp thông tin khoa học/tra cứu về sản phẩm, không mang tính chất quảng cáo.

1. Thông tin sản phẩm

Tên thuốc Sitamet 50/1000
Hoạt chất Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphate anhydrous 62,028mg) 50mg; Metformin hydrochloride 1000mg
Dạng bào chế Viên nén bao phim
Quy cách đóng gói Hộp 4 vỉ x 7 viên
Số đăng ký lưu hành 890110058126 (hiệu lực đến 29/05/2031)
Quyết định cấp SĐK 403/QĐ-QLD ngày 29/05/2026, đợt cấp 129.2
Tuổi thọ 24 tháng
Cơ sở đăng ký Công ty TNHH Dược phẩm Helios Việt Nam — Văn phòng B.6.02, Tầng 6, Tòa nhà Millennium, 132 Bến Vân Đồn, Phường 06, Quận 4, TP. Hồ Chí Minh
Cơ sở sản xuất Intas Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ) — Plot No. 5 to 14, Pharmez, Near Village Matoda, Tal-Sanand, Dist. Ahmedabad, Gujarat, Ấn Độ
Phân loại Thuốc kê đơn (Rx)

Lưu ý: Sitamet 50/1000 là hàm lượng metformin cao nhất trong loạt sản phẩm cùng dòng của nhà sản xuất (còn có Sitamet 50/850 với metformin 850mg). Người dùng cần kiểm tra đúng hàm lượng ghi trên bao bì và đối chiếu với đơn thuốc của bác sĩ, tránh nhầm lẫn giữa các hàm lượng khác nhau.

2. Công dụng – chỉ định

Sitamet 50/1000 phối hợp hai cơ chế hạ đường huyết bổ sung cho nhau: Sitagliptin là thuốc ức chế enzym DPP-4, giúp tăng nồng độ hormone incretin nội sinh, từ đó tăng tiết insulin và giảm tiết glucagon theo đường huyết; Metformin thuộc nhóm biguanid, làm giảm sản xuất glucose tại gan và tăng nhạy cảm insulin ở mô ngoại vi. Thuốc được chỉ định phối hợp với chế độ ăn kiêng và vận động thể lực ở người bệnh chưa kiểm soát được đường huyết bằng đơn trị liệu, hoặc đang dùng phối hợp hai hoạt chất này ở liều tương ứng.

3. Cách dùng – liều dùng

Thuốc được uống ngày 2 lần cùng bữa ăn để giảm tác dụng phụ trên đường tiêu hóa do metformin. Liều dùng cụ thể phụ thuộc vào phác đồ điều trị hiện tại, mức kiểm soát đường huyết và khả năng dung nạp của từng người bệnh; tổng liều sitagliptin tối đa khuyến cáo trong ngày là 100mg, tổng liều metformin tối đa khuyến cáo là 2000mg.

  • Cần đánh giá chức năng thận (eGFR) trước khi khởi đầu điều trị và định kỳ trong quá trình dùng thuốc.
  • Chống chỉ định ở người có eGFR dưới 30 ml/phút/1,73m².
  • Không khuyến cáo dùng ở người có eGFR từ 30 đến dưới 45 ml/phút/1,73m² do liều sitagliptin cố định trong viên phối hợp không phù hợp để điều chỉnh theo mức suy thận này.
  • Không khuyến cáo dùng cho người dưới 18 tuổi do chưa đủ dữ liệu an toàn – hiệu quả.

Liều dùng cụ thể cần tuân theo chỉ định của bác sĩ/dược sĩ, không tự ý tăng giảm liều hoặc ngừng thuốc đột ngột. Nếu quên liều, dùng ngay khi nhớ ra; nếu gần đến liều kế tiếp thì bỏ qua liều đã quên, không dùng gấp đôi liều.

4. Chống chỉ định và thận trọng

Chống chỉ định:

  • Suy thận nặng (eGFR dưới 30 ml/phút/1,73m²).
  • Tiền sử quá mẫn với sitagliptin, metformin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Toan chuyển hóa cấp hoặc mạn tính, bao gồm nhiễm toan ceton do đái tháo đường (có hoặc không hôn mê).
  • Các tình trạng cấp/mạn có thể gây thiếu oxy mô: suy tim, suy hô hấp, nhồi máu cơ tim, sốc.
  • Suy gan.
  • Ngộ độc rượu cấp, nghiện rượu.
  • Phụ nữ đang cho con bú.

Thận trọng: nguy cơ viêm tụy cấp đã được ghi nhận với sitagliptin; nguy cơ tích lũy metformin và nhiễm toan lactic tăng theo mức độ suy thận; nguy cơ hạ đường huyết khi phối hợp với sulfonylurea hoặc insulin; có thể làm giảm nồng độ vitamin B12 khi dùng kéo dài; không dùng cho người đái tháo đường týp 1 hoặc để điều trị nhiễm toan ceton do đái tháo đường. Không khuyến cáo sử dụng trong thai kỳ do thiếu dữ liệu an toàn đầy đủ.

Tương tác thuốc đáng chú ý: các thuốc cản trở hệ vận chuyển cation hữu cơ tại ống thận (ranolazine, vandetanib, dolutegravir, cimetidine…) có thể làm tăng nồng độ metformin trong máu và tăng nguy cơ nhiễm toan lactic; nifedipin làm tăng hấp thu metformin; các thuốc có xu hướng gây tăng đường huyết (thiazide, corticosteroid, estrogen, phenytoin…) có thể làm giảm hiệu quả kiểm soát đường huyết của thuốc.

5. Tác dụng phụ thường gặp

Thường gặp (ADR > 1/100): hạ đường huyết (đặc biệt khi phối hợp sulfonylurea/insulin), buồn nôn, nôn, khó tiêu, đầy hơi, đau bụng, nhiễm nấm da, ho, giảm nồng độ vitamin B12.

Ít gặp (1/1000 < ADR < 1/100): tiêu chảy, táo bón, ngứa, các rối loạn tạo máu (loạn sản máu, thiếu máu bất sản, thiếu máu tan huyết, giảm tiểu cầu, mất bạch cầu hạt), nhiễm toan lactic.

Nếu gặp các dấu hiệu bất thường như mệt mỏi nhiều, khó thở, đau cơ, đau bụng kèm nôn, hoặc dấu hiệu phản ứng dị ứng nặng, người bệnh cần ngừng thuốc và liên hệ ngay với bác sĩ.

6. Câu hỏi thường gặp

Sitamet 50/1000 có phải thuốc kê đơn không? Có. Đây là thuốc kê đơn (Rx), chỉ được sử dụng khi có chỉ định và theo dõi của bác sĩ.

Sitamet 50/1000 khác gì Sitamet 50/850? Hai sản phẩm cùng phối hợp sitagliptin 50mg nhưng khác hàm lượng metformin (1000mg so với 850mg) — bác sĩ sẽ chọn hàm lượng phù hợp với đáp ứng và khả năng dung nạp của từng người bệnh.

Có thể tự ý mua Sitamet 50/1000 để dùng không? Không. Thuốc cần được kê đơn dựa trên đánh giá chức năng thận, mức đường huyết và các thuốc đang dùng kèm, người bệnh không tự ý mua và sử dụng.

7. Kết luận và khuyến cáo an toàn

Sitamet 50/1000 là thuốc phối hợp hỗ trợ kiểm soát đường huyết, chỉ được dùng theo đơn của bác sĩ. Người bệnh cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng, tuân thủ đúng liều và lịch tái khám để theo dõi chức năng thận, không tự ý tăng/giảm liều hoặc ngừng thuốc. Mọi thắc mắc về công dụng, liều dùng, tương tác thuốc cần được tham khảo trực tiếp từ bác sĩ hoặc dược sĩ.

Nguồn tham khảo

  • Cổng tra cứu số đăng ký thuốc — Cục Quản lý Dược, Bộ Y tế: https://dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc/index (tra cứu trực tiếp ngày 16/07/2026, từ khóa “Sitamet 50/1000”, SĐK 890110058126)
  • Bệnh viện Lê Văn Thịnh — Hướng dẫn sử dụng thuốc Janumet (Sitagliptin + Metformin): benhvienlevanthinh.vn

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *