Amlodipin 5mg (Vidipha)

amlodipin Vidiphar
Rate this post

Nội Dung

Thuốc Amlodipin 5mg Vidipha (Amlodipin besilat): Công dụng, liều dùng và lưu ý khi sử dụng

Lưu ý: Amlodipin là thuốc kê đơn (Rx). Nội dung dưới đây chỉ mang tính chất thông tin – tra cứu khoa học, không nhằm mục đích quảng cáo, không khuyến khích tự ý mua và sử dụng thuốc. Người bệnh chỉ dùng thuốc khi có chỉ định của bác sĩ.

Amlodipin 5mg Vidipha là thuốc chứa hoạt chất amlodipin (dưới dạng amlodipin besilat), thuộc nhóm thuốc chẹn kênh calci, được dùng trong điều trị tăng huyết áp và dự phòng cơn đau thắt ngực ổn định. Thuốc do Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha sản xuất và đăng ký lưu hành tại Việt Nam, hiện còn hiệu lực trên Cổng dịch vụ công của Cục Quản lý Dược.

Thông tin sản phẩm

  • Tên thuốc: Amlodipin 5mg (Vidipha)
  • Hoạt chất chính: Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat)
  • Hàm lượng: 5mg
  • Dạng bào chế: Viên nang cứng
  • Quy cách đóng gói: Hộp 3, 10, 20, 50 vỉ x 10 viên
  • Tiêu chuẩn: Nhà sản xuất, tuổi thọ 36 tháng
  • Số đăng ký lưu hành hiện hành: 893110321224 (SĐK cũ: VD-29876-18)
  • Quyết định cấp số đăng ký: 331/QĐ-QLD, ngày 27/05/2024, hiệu lực đến 27/05/2029
  • Cơ sở đăng ký/sản xuất: Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha, 184/2 Lê Văn Sỹ, Phường 10, Quận Phú Nhuận, TP. Hồ Chí Minh; sản xuất tại Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương, Khu phố Tân Bình, Phường Tân Hiệp, Thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương
  • Phân loại: Thuốc kê đơn (Rx)

Công dụng – chỉ định

Thuốc amlodipin Vidiphar
Thuốc amlodipin Vidiphar

Amlodipin 5mg Vidipha được chỉ định trong điều trị tăng huyết áp, có thể dùng đơn độc hoặc phối hợp với các nhóm thuốc hạ áp khác theo chỉ định của bác sĩ. Thuốc cũng được dùng để điều trị dự phòng ở người bệnh đau thắt ngực ổn định mạn tính và đau thắt ngực co thắt mạch (đau thắt ngực Prinzmetal).

Cách dùng – liều dùng

Amlodipin được dùng đường uống, có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn. Đối với tăng huyết áp và đau thắt ngực ở người lớn, liều khởi đầu thông thường là 5mg, uống một lần mỗi ngày; tùy đáp ứng của từng người bệnh, bác sĩ có thể điều chỉnh tăng liều, tối đa 10mg/ngày. Với người cao tuổi, người suy gan, liều khởi đầu thường thấp hơn và cần thận trọng khi điều chỉnh liều.

Liều dùng cụ thể cần tuân theo chỉ định của bác sĩ/dược sĩ, không tự ý tăng giảm liều hoặc ngừng thuốc đột ngột.

Chống chỉ định và thận trọng

Không dùng Amlodipin cho người quá mẫn với amlodipin hoặc các dẫn chất dihydropyridin khác; người hạ huyết áp nặng; sốc, kể cả sốc do tim; tắc nghẽn đường ra thất trái (ví dụ hẹp động mạch chủ mức độ nặng); suy tim sau nhồi máu cơ tim cấp chưa ổn định về huyết động.

Thận trọng khi dùng cho người suy gan, người cao tuổi, người có bệnh mạch vành nặng. Phụ nữ có thai, đặc biệt trong ba tháng đầu thai kỳ, và phụ nữ đang cho con bú cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng vì thuốc có thể ảnh hưởng đến tưới máu thai nhi. Cần thông báo cho bác sĩ về các thuốc đang dùng để tránh tương tác (đặc biệt với các thuốc ức chế CYP3A4 mạnh).

Tác dụng phụ thường gặp

Phản ứng phụ thường gặp nhất là phù cổ chân, mức độ từ nhẹ đến trung bình, liên quan đến liều dùng. Các tác dụng phụ khác có thể gặp gồm: đau đầu, chóng mặt, hoa mắt, đỏ bừng mặt, đánh trống ngực, mệt mỏi, buồn nôn, đau bụng, khó tiêu, chuột rút, khó thở. Người bệnh nên thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ nếu gặp các phản ứng bất thường trong quá trình sử dụng.

Câu hỏi thường gặp

Amlodipin 5mg Vidipha có phải thuốc kê đơn không?
Có. Đây là thuốc kê đơn (Rx), chỉ được sử dụng khi có chỉ định và theo dõi của bác sĩ.

Có thể tự ý ngừng thuốc khi huyết áp đã ổn định không?
Không nên tự ý ngừng thuốc. Việc điều chỉnh liều hoặc ngừng thuốc cần theo hướng dẫn của bác sĩ để tránh biến động huyết áp.

Kết luận

Amlodipin 5mg Vidipha là thuốc chẹn kênh calci dùng trong điều trị tăng huyết áp và đau thắt ngực, cần sử dụng theo đúng chỉ định của bác sĩ. Người bệnh nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng, không tự ý dùng thuốc khi chưa có chỉ định, và tham khảo ý kiến bác sĩ/dược sĩ nếu có bất kỳ thắc mắc nào trong quá trình điều trị.

Nguồn tham khảo

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *