Amlodipin 5mg

amlodipin_5mg
5/5 - (2 bình chọn)

Nội Dung

Thuốc Amlodipin 5mg Trường Thọ: Công dụng, liều dùng và lưu ý khi điều trị tăng huyết áp

Bài viết mang tính chất thông tin – tra cứu khoa học, không phải quảng cáo. Amlodipin là thuốc kê đơn (Rx) tại Việt Nam, chỉ được sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ.

Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilat) là hoạt chất thuộc nhóm chẹn kênh calci, được dùng phổ biến trong điều trị tăng huyết áp và đau thắt ngực. Chế phẩm Amlodipin 5 mg dạng viên nén do Công ty cổ phần Dược phẩm Trường Thọ sản xuất tại Nam Định, mang số giấy đăng ký lưu hành 893110824624 (số đăng ký cũ: VD-31984-19), còn hiệu lực đến 23/08/2029 theo dữ liệu công bố của Cục Quản lý Dược – Bộ Y tế. Bài viết dưới đây tổng hợp thông tin dược lý cơ bản về chế phẩm này để bạn đọc và nhân viên nhà thuốc tham khảo.

Thông tin sản phẩm

Tên thuốc / hoạt chất Amlodipin 5 mg (Amlodipin dưới dạng amlodipin besilat 5mg)
Hàm lượng – dạng bào chế 5 mg — viên nén; đóng gói hộp 3 vỉ, 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên
Số giấy đăng ký lưu hành 893110824624 (số đăng ký cũ: VD-31984-19), còn hiệu lực đến 23/08/2029 — cấp theo Quyết định 607/QĐ-QLD ngày 23/08/2024 (tra cứu tại Cục Quản lý Dược, Bộ Y tế)
Tuổi thọ (hạn dùng kể từ ngày sản xuất) 36 tháng
Nhà sản xuất / cơ sở đăng ký Công ty cổ phần Dược phẩm Trường Thọ — nhà máy tại Lô M1, đường N3, khu công nghiệp Hòa Xá, phường Lộc Hòa, thành phố Nam Định, tỉnh Nam Định; trụ sở đăng ký tại số 93 Linh Lang, phường Cống Vị, quận Ba Đình, Hà Nội
Phân loại Thuốc kê đơn (Rx)

Ghi chú minh bạch: hoạt chất Amlodipin còn được nhiều công ty dược khác tại Việt Nam đăng ký lưu hành dưới các tên thương mại và số đăng ký khác nhau (ví dụ chế phẩm của Stada, Domesco, Vidipha…). Người đọc nên kiểm tra đúng số giấy đăng ký lưu hành in trên bao bì hộp thuốc mình đang sử dụng, đối chiếu tại cổng công bố chính thức của Cục Quản lý Dược.

Công dụng – chỉ định

Amlodipin được chỉ định trong:

  • Điều trị tăng huyết áp, dùng đơn độc hoặc phối hợp với các nhóm thuốc hạ áp khác (thuốc lợi tiểu nhóm thiazid, chẹn beta, ức chế men chuyển).
  • Điều trị đau thắt ngực ổn định mạn tính và đau thắt ngực co thắt mạch vành (đau thắt ngực kiểu Prinzmetal).

Cơ chế tác dụng: Amlodipin ức chế chọn lọc dòng ion calci đi vào tế bào cơ trơn thành mạch và cơ tim, từ đó gây giãn mạch máu ngoại vi và giãn động mạch vành, làm giảm huyết áp và giảm nhu cầu oxy của cơ tim mà ít ảnh hưởng đến nhịp tim.

Cách dùng – liều dùng

Liều dùng dưới đây chỉ mang tính tham khảo chung; liều dùng cụ thể cần tuân theo chỉ định của bác sĩ/dược sĩ, không tự ý tăng giảm liều:

  • Người lớn (tăng huyết áp, đau thắt ngực): liều khởi đầu thường dùng 5 mg/lần/ngày, uống 1 lần; có thể tăng lên tối đa 10 mg/ngày tùy đáp ứng của người bệnh.
  • Người cao tuổi hoặc suy gan: cân nhắc khởi đầu liều thấp hơn, tăng liều thận trọng theo theo dõi của bác sĩ.
  • Thuốc dùng đường uống, có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn, nên uống vào một thời điểm cố định trong ngày để duy trì nồng độ thuốc ổn định.

Chống chỉ định và thận trọng

Chống chỉ định với người quá mẫn với amlodipin hoặc dihydropyridin nói chung; người suy tim chưa được điều trị ổn định; người hẹp động mạch chủ nặng, sốc tim.

Thận trọng khi dùng cho:

  • Người suy giảm chức năng gan — thời gian bán thải của thuốc có thể kéo dài, cần điều chỉnh liều và theo dõi sát.
  • Người hẹp động mạch chủ hoặc vừa trải qua nhồi máu cơ tim cấp.
  • Phụ nữ có thai, đặc biệt 3 tháng đầu thai kỳ — nên tránh dùng trừ khi lợi ích vượt trội nguy cơ và có chỉ định của bác sĩ chuyên khoa; phụ nữ cho con bú cần trao đổi với bác sĩ trước khi dùng.
  • Tương tác đáng chú ý: phối hợp với các thuốc hạ áp khác có thể làm tăng tác dụng hạ áp; dùng cùng một số thuốc ức chế CYP3A4 (như một số thuốc kháng nấm nhóm azol, thuốc ức chế protease) có thể làm tăng nồng độ amlodipin trong máu.

Tác dụng phụ thường gặp

Amlodipin_5mg_Truong Tho
Amlodipin_5mg_Truong Tho

Tác dụng phụ thường gặp nhất là phù cổ chân mức độ nhẹ đến trung bình (liên quan đến giãn mạch). Các tác dụng phụ khác có thể gặp: nhức đầu, chóng mặt, đỏ bừng mặt kèm cảm giác nóng, mệt mỏi, đánh trống ngực, chuột rút. Một số người có thể gặp buồn nôn, đau bụng, khó tiêu hoặc khó thở. Người dùng thuốc nên theo dõi các biểu hiện bất thường và báo lại cho bác sĩ/dược sĩ nếu triệu chứng kéo dài hoặc gây khó chịu đáng kể.

Câu hỏi thường gặp

Amlodipin có phải thuốc kê đơn không?
Có. Amlodipin là thuốc kê đơn (Rx) tại Việt Nam, chỉ được cấp phát và sử dụng khi có đơn thuốc của bác sĩ.

Amlodipin 5mg Trường Thọ có thể thay thế các chế phẩm Amlodipin khác không?
Các chế phẩm chứa cùng hoạt chất amlodipin của các công ty khác nhau có thể có sinh khả dụng và tá dược khác nhau; việc thay đổi loại thuốc đang dùng cần có ý kiến của bác sĩ hoặc dược sĩ, không tự ý thay thế.

Vì sao dùng Amlodipin lại bị phù chân?
Phù cổ chân là tác dụng phụ thường gặp do cơ chế giãn mạch chọn lọc của thuốc trên tiểu động mạch nhiều hơn tiểu tĩnh mạch, thường không nguy hiểm nhưng nên báo bác sĩ nếu phù nhiều hoặc gây khó chịu.

Kết luận và khuyến cáo an toàn

Amlodipin là hoạt chất nhóm chẹn kênh calci được sử dụng rộng rãi trong điều trị tăng huyết áp và đau thắt ngực tại Việt Nam, với chế phẩm Amlodipin 5mg của Công ty cổ phần Dược phẩm Trường Thọ đã được cấp phép lưu hành hợp pháp (SĐK 893110824624, SĐK cũ VD-31984-19). Đây là thuốc kê đơn — người bệnh không nên tự ý mua và sử dụng khi chưa có chỉ định của bác sĩ. Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng. Thuốc này chỉ dùng theo đơn của bác sĩ. Luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ để được tư vấn liều dùng phù hợp với tình trạng sức khỏe cá nhân, đặc biệt với người cao tuổi, người suy gan, hoặc phụ nữ có thai/đang cho con bú.

Nguồn tham khảo

  • Cổng công bố giấy đăng ký thuốc — Cục Quản lý Dược, Bộ Y tế: https://dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc/index (tra cứu trực tiếp từ khóa “VD-31984-19”, kết quả: Amlodipin 5 mg, SĐK 893110824624, còn hiệu lực đến 23/08/2029).

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *